honey bell
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bụi châu Phi có thân bò sát đất và hoa mảnh mai, màu vàng, tỏa hương thơm như mật ong, mọc đơn lẻ hoặc thành từng cặp. Tên khoa học thường thuộc chi Hermannia hoặc các chi tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Cây honey bell là một loại cây bụi có nguồn gốc từ châu Phi với những bông hoa thơm ngọt.)
- (Những con ong bị thu hút bởi những bông hoa màu vàng của cây honey bell.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to smell like honey bell": có mùi thơm ngọt ngào, tinh tế.
- The garden smells like honey bell after the rain. (Khu vườn có mùi thơm như hoa honey bell sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Honeybells (danh từ số nhiều): chỉ nhiều cây hoặc hoa thuộc loại này.
- Honey-scented (tính từ): có mùi thơm như mật ong.
- The honey-scented flowers of the honey bell are a delight. (Những bông hoa có mùi thơm như mật ong của cây honey bell thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Honeybush (cây bụi mật ong): một loại cây bụi châu Phi khác có hoa thơm.
- Sweetbells (chuông ngọt): tên gọi khác của một số loài cây có hoa hình chuông thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb phổ biến liên quan trực tiếp đến "honey bell".)
Thành ngữ liên quan
- "As sweet as honey bell": ngọt ngào, dễ chịu (ví von).
- Her voice is as sweet as honey bell. (Giọng nói của cô ấy ngọt ngào như hoa honey bell.)